Thông số kỹ thuật tham khảo của thiết bị Edge Processor. Các bảng dưới đây áp dụng cho các cấp Edge Processor 16, 32 và 64, vốn dùng chung vỏ máy và nền tảng bo mạch mang; cấp Edge Processor Thor được mô tả riêng ở cuối trang.
Thông tin chung
Thông số
Giá trị
Kích thước
210 mm (D) × 180 mm (R) × 87 mm (C), kèm chân đế
Vỏ máy
Vỏ kim loại công nghiệp, làm mát chủ động
Lắp đặt
Đặt đứng tự do (trên kệ tủ mạng hoặc bàn)
Đèn báo
Power LED (xanh lá), SSD activity LED (xanh lá), status LED (RGB)
4× RJ45 1GbE — camera có thể dùng chung mạng LAN của bạn hoặc được cô lập trên các cổng này
Wi-Fi / Bluetooth
Khe M.2 Key E (2230) — tùy chọn khi đặt hàng, không được lắp theo tiêu chuẩn
Di động
Khe M.2 Key B (mô-đun 5G) kèm khe nano-SIM — tùy chọn khi đặt hàng, không được lắp theo tiêu chuẩn
Cổng và màn hình
Giao diện
Chi tiết
USB
3× USB 3.0 Type-A
USB-C
1× USB 3.0 Type-C (thiết bị), 1× USB 2.0 Type-C (gỡ lỗi)
Màn hình
1× HDMI 2.1 — hiển thị màn hình trạng thái của thiết bị
I/O công nghiệp
Nền tảng bo mạch mang cung cấp các giao diện điều khiển công nghiệp trên một khối đầu nối. Các giao diện này có trên thiết bị nhưng không được nền tảng CCTV sử dụng — hãy để trống, không kết nối trong các lắp đặt thông thường.
Giao diện
Chi tiết
CAN
4× CAN (hỗ trợ CAN-FD), cách ly về điện
Đầu vào số
4× DI
Đầu ra số
4× DO
Nối tiếp
RS-232/422/485
RTC
Đồng hồ thời gian thực có pin dự phòng
Nguồn điện
Thông số
Giá trị
Đầu vào
DC 19–48 V, khối đầu nối (kèm bộ đổi nguồn)
Công suất tiêu thụ
15–60 W, có thể cấu hình theo khối lượng công việc
Edge Processor Thor
Cấp Thor sử dụng khung máy và nền tảng khác, được xây dựng trên mô-đun NVIDIA Jetson AGX Thor (T5000):
Thông số
Giá trị
Mô-đun tính toán
NVIDIA Jetson AGX Thor (T5000)
Hiệu năng AI
2,070 TFLOPS (FP4, thưa)
GPU
NVIDIA Blackwell 2560 lõi, Tensor Cores thế hệ thứ năm
CPU
Arm Neoverse-V3AE 14 lõi
Bộ nhớ
128 GB LPDDR5X
Lưu trữ
1 TB NVMe SSD
Kết nối mạng
1× 5GbE RJ45 + khe QSFP28 (4× 25GbE)
Nguồn điện
40–130 W
Trang liên quan
Phần cứng — các cấp, dung lượng camera, vị trí đặt và lắp đặt